đỏ hoét
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đỏ quá mức, thường gây cảm giác khó chịu hoặc không tự nhiên: "đỏ hoét" mô tả màu đỏ rất đậm, gay gắt, thường xuất hiện trong các trường hợp bất thường như mắt bị kích ứng, vết thương, hoặc vật bị nhuộm màu nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Mắt cậu ấy đỏ quá mức do thiếu ngủ.)
- (Vết thương có màu đỏ đậm, gây ấn tượng mạnh.)
- (Màu đỏ quá đậm làm hỏng bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đỏ hoét mắt": mắt đỏ gay gắt do mệt mỏi, khóc nhiều, hoặc bị viêm.
- Sau đêm mất ngủ, mắt cô ấy đỏ hoét. (Mắt cô ấy đỏ quá mức vì thiếu ngủ.)
- "đỏ hoét máu": màu đỏ tươi của máu, thường dùng để nhấn mạnh sự dữ dội.
- Vết thương đỏ hoét máu, cần được băng bó ngay. (Máu đỏ tươi chảy nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Đỏ (tính từ): màu cơ bản, không chỉ mức độ.
- Hoa hồng đỏ rực. (Hoa hồng có màu đỏ nổi bật.)
- Đỏ gay (tính từ): đỏ đến mức chói mắt, thường dùng cho mắt hoặc da.
- Mặt anh ấy đỏ gay vì xấu hổ. (Mặt đỏ quá mức do cảm xúc.)
- Đỏ rực (tính từ): đỏ sáng, rực rỡ, thường mang nghĩa tích cực.
- Lửa đỏ rực trong đêm. (Lửa có màu đỏ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Đỏ gay: đỏ chói, gây khó chịu.
- Đỏ quạch: đỏ sậm, không tươi (thường dùng cho mặt hoặc da).
- Đỏ lòm: đỏ sẫm, không trong (thường dùng cho máu hoặc chất lỏng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "đỏ hoét". Tuy nhiên, có thể ghép trong miêu tả: (mắt đỏ quá mức, ví von).